thệ sư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời tuyên cáo và hiểu dụ quân sĩ trước lúc xuất quân: "thệ sư" là một nghi thức hoặc bài diễn văn trang trọng, trong đó người chỉ huy tuyên bố lời thề và động viên, giải thích mục đích cho binh sĩ ngay trước khi xuất phát ra trận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước khi lên đường, tướng quân đọc lời thệ sư đanh thép trước ba quân.
- Bài thệ sư của vị nguyên soái đã khích lệ tinh thần chiến đấu của toàn thể binh lính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cử hành lễ thệ sư": tổ chức nghi lễ tuyên thệ trước khi ra quân.
- Theo truyền thống, quân đội thường cử hành lễ thệ sư trước mỗi trận đánh quan trọng.
- "bài thệ sư": chỉ nội dung cụ thể của lời tuyên thệ đó.
- Bài thệ sư ấy đã đi vào lịch sử như một áng hùng văn bất hủ.
Biến thể và từ gần giống
- Thệ (động từ): thề, nguyện. Ví dụ: .
- Xuất sư (cụm động từ): xuất quân, đưa quân đội ra khỏi doanh trại để hành quân hoặc tác chiến.
Từ đồng nghĩa
- Lời tuyên thệ xuất quân: Cụm từ diễn giải rõ nghĩa của "thệ sư".
- Hịch: Văn bản kêu gọi, động viên chiến đấu (có thể được đọc trong hoặc trước chiến dịch, phạm vi ý nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "thệ sư" mang sắc thái trang trọng, cổ kính và chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử quân sự thời phong kiến. Đây là một từ Hán Việt ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Ngữ cảnh: Từ này gắn liền với các nghi lễ quân sự truyền thống trước khi ra trận.
- Lời tuyên cáo và hiểu dụ quân sĩ trước lúc xuất quân